thiền định
Định nghĩa
Danh từ:
- Phương pháp tu tập tập trung tư tưởng: "thiền định" chỉ một phương pháp rèn luyện tâm trí, giúp người thực hành đạt đến trạng thái tĩnh lặng, sâu lắng, loại bỏ tạp niệm.
- Trạng thái tâm linh an tĩnh: "thiền định" cũng được dùng để nói về trạng thái tinh thần sâu sắc, nơi tâm trí hoàn toàn tập trung và thanh thản.
Động từ (dạng danh từ hóa):
- Hành động thực hành thiền: "thiền định" có thể được hiểu như một hành động ngồi yên, tập trung hơi thở hoặc một đối tượng để đạt được sự an tĩnh nội tâm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Thiền định giúp con người giảm căng thẳng và tìm lại sự bình yên. (Phương pháp tập trung tư tưởng giúp giảm áp lực cuộc sống.)
- Người tu hành dành nhiều giờ mỗi ngày cho thiền định. (Họ thực hành thiền để rèn luyện tâm trí.)
Động từ (ngữ cảnh danh từ hóa):
- Anh ấy đang thiền định dưới gốc cây. (Anh ấy đang thực hiện hành động thiền.)
- Thiền định đều đặn sẽ cải thiện sức khỏe tinh thần. (Việc thực hành thiền thường xuyên mang lại lợi ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thiền định sâu": trạng thái thiền ở mức độ cao, nơi tâm trí hoàn toàn nhập vào đối tượng thiền.
- Thiền định sâu có thể dẫn đến giác ngộ. (Trạng thái thiền cao giúp mở mang nhận thức.)
"thiền định chánh niệm": phương pháp thiền kết hợp với sự tỉnh thức, chú ý đến hiện tại.
- Thiền định chánh niệm được áp dụng rộng rãi trong trị liệu tâm lý. (Phương pháp này giúp giảm lo âu và trầm cảm.)
Biến thể và từ gần giống
Thiền (danh từ): phương pháp tu tập tập trung tư tưởng, thường là cơ sở của "thiền định".
- Ngồi thiền mỗi sáng giúp tâm hồn thư thái. (Thực hành thiền đơn giản hơn thiền định.)
Định (danh từ): trạng thái tâm trí tập trung cao độ, một phần của "thiền định".
- Định là một trong ba môn học của Phật giáo (Giới, Định, Tuệ). (Định là nền tảng cho trí tuệ.)
Từ đồng nghĩa
- Tọa thiền: ngồi thiền, một hình thức cụ thể của thiền định.
- Thiền tập: quá trình thực hành thiền nói chung.
- Trầm tư: suy nghĩ sâu lắng (không hoàn toàn tương đương, nhưng gần nghĩa).
Thành ngữ liên quan
- Định tâm an trí: giữ tâm trí ổn định, không dao động – kết quả của thiền định.
- Sau nhiều năm tu tập, ông ấy đã đạt được định tâm an trí. (Tâm trí ông ấy luôn bình tĩnh trước mọi biến cố.)